🅐 Learn: Từ vựng tiếng anh lớp 4-Unit 11-My home

family

gia đình

road

con đường, đường phố

street

phố, đường phố

big

to, lớn

busy

bận rộn, nhộn nhịp

live

sống

noisy

ồn ào, om sòm, huyên náo

quiet

yên tĩnh, tĩnh mịch

at / in

ở, tại

hotel

khách sạn

city

thành phố

village

ngôi làng, làng quê

Result:
1
/12
  


Speak

Your name: ? [Not you?]