Result:
1
/13
coal
(n) than đá
farming
(n) nghề nông
disaster
(n) thảm họa
deforestation
(n) phá rừng
farmland
(n) đất canh tác
pick up
(v.phr) nhặt
litter
(n) rác
waste
(n) chất thải
protest
(n) sự phản đối, cuộc biểu tình
tonne
(n) tấn (plural) tonnes, tonne)
solid
(adj) rắn
amount
(n) lượng (đi với danh từ không đếm được)
industry
(n) ngành công nghiệp