🅐 Learn: 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: VEHICLES - PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG

aerial

trên không

aerial tramway

cáp treo

airplane

máy bay

airplane

máy bay

ambulance

xe cứu thương

automobile

xe ô tô

baby carriage

xe đẩy trẻ con

bicycle

xe đạp

boat

tàu thuyền

bus

xe buýt

carriage

xe ngựa

cement mixer

máy trộn xi măng

crane

cần cẩu, cần trục

dump truck

xe tải tự đổ

emergency brake

thắng tay khẩn cấp

fire engine

xe cứu hỏa

forklift

xe nâng

helicopter

trực thăng

motorcycle

xe mô tô

mountain bike

xe đạp leo núi

police car

xe cảnh sát

propeller

chân vịt, máy đẩy

rearview mirror

gương chiếu hậu

rowboat

thuyền có mái chèo

scooter

xe máy tay ga

seat belt

dây đai an toàn

skateboard

ván trượt

streetcar

xe điện

subway

đường ngầm

taxi

xe taxi

tractor

máy kéo

train

tàu hỏa

tramway

đường tàu điện

van

xe tải

vehicle

phương tiện giao thông

windscreen wiper

cần gạt nước

Result:
1
/36
  


Speak

Your name: ? [Not you?]