Result:
1
/8
cut off
- cắt rời
do up
- kéo khóa quần áo
fill up
- lấp đầy, đổ đầy
have on
- mặc đồ
leave out
- bỏ
put on
- mặc đồ
take off
- cởi
try on
- thử đồ