🅐 Learn: UNIT 9:WORD FORMS

attract

(v) thu hút, cuốn hút

attractive

(adj) hấp dẫn

attraction

(n) sự thu hút

back

(n) lựng, phía sau

backwards

(adv) ngược, lùi, về phía sau

choose

(v) chọn lựa

chose

(v) động từ V2 của choose

chosen

(v) động từ V3 của choose

choice

(n) sự lựa chọn

comfort

(v) làm cho thoải mái

comfortable

(adj) thoải mái

uncomfortable

(adj) không thoải mái

depart

(v) rời khỏi, xuất phát

departure

(n) sư xuất phát

direct

(adj) trực tiếp

direction

(adv) sự trực tiếp, hướng, phía, ngả

drive

(v) lái xe

drove

(v) động từ V2 của drive

driven

(v) động từ V3 của drive

driver

(n) tài xế

fly

(v) bay

flew

(v) động từ V2 của fly

flown

(v) động từ V3 của fly

flight

(n) chuyến bay

travel

(v) đi lại, đi du lịch

traveller

(n) khách du lịch, du khách, người đi lại

visit

(v) thăm

visitor

(n) du khách

Result:
1
/28
  


Speak

Your name: ? [Not you?]