🅞 Memory Game: BẢNG ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC - IRREGULAR VERBS (61-80)

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
lay; lắc
2
ring - rang - rung
3
saw - sawed - sawn
4
viết lại
5
chạy
6
rewrite - rewrote - rewritten
7
ride - rode - ridden
8
cưa
9
shoot - shot - shot
10
xén lông cừu
11
run - ran - run
12
shine - shone - shone
13
shear - sheared - shorn
14
bắn
15
rung chuông
16
shut - shut - shut
17
đóng lại
18
shake - shook - shaken
19
cưỡi
20
chiếu sáng


Your name: ? [Not you?]