make an appointment
- thu xếp một cuộc hẹn
make an appointment
- thu xếp một cuộc hẹn
do one’s best
- cố hết sức mình
make better/worse
- làm cho tốt hơn/tệ hơn
do better/worse
- làm tốt hơn/tệ hơn
make certain/sure
- đảm bảo, chắc chắn
make a complaint
- than phiền
do an experiment
- làm phép thử, làm thí nghiệm
make a decision
- đưa ra quyết định về việc gì
make an excuse (for)
- xin lỗi vì điều gì
do one’s duty
- thực hiện nhiệm vụ/làm tròn nghĩa vụ đối với ai đố
make an effort
- cố gắng làm việc gì
make a fool of
- khiến ai đó trở nên ngu ngốc, nực cười
make an escape
- trốn thoát/chuồn đi
make a guess
- phỏng đoán
make friends (with)
- kết bạn với ai đó
do an exercise
- tập thể dục
make a reservation
- đặt chỗ trước, giữ chỗ trước
make a suggestion
- đề nghị
make matters worse
- làm vấn đề tồi tệ hơn
do harm/damage
- gây hại/ gây ra thiệt hại, phá huỷ
do one’s homework
- làm bài tập về nhà
make money/a profit
- kiếm tiền/ thu lợi nhuận
make a mess (of)
- làm bển/làm cẩu thả/làm rối lên
make a phone call
- gọi một cuộc điện thoại
make progress
- tiến bộ, tiến triển
do wonders
- tạo nên điều kì diệu
make an offer
- ra giá, đưa ra đề nghị
do wrong/right
- làm điều gì sai/đúng
make ends meet
- kiếm sống, kiếm đủ sống
make the most of
- tận dụng tối đa, lợi thế tốt nhất
make noise
- làm ồn
do well/badly
- làm gì tốt/tệ
make an arrangement
- sắp xếp, sắp đặt
make a difference
- tạo nên sự khác biệt
make fun of
- lấy ai/cái gì ra làm trò cười
do a job
- làm tốt, hoàn thành sớm
make a choice
- chọn lựa
make a request
- đưa ra yêu cầu
make sense
- làm cho cái gì dễ hiểu/hợp lý/có nghĩa
make a trip/voyage/journey
- đi chu du/du lịch/du ngoạn
make a mistake
- phạm sai lầm, nhầm lẫn
do a favour
- giúp đỡ (yêu cầu ai đó giúp đỡ bạn việc gì)
make up ône’s mind
- đưa ra quyết định
make the best of
- tận dụng cái hay của cái gì/ còn nước còn tát
make some enquiries into
- đòi hỏi, yêu cầu, hỏi để biết
do research on
- nghiên cứu về
make a good impression on
- tạo ấn tượng tốt với ai
make a detailed report on
- thực hiện một báo cáo chi tiết về
make trouble for
- gây khó khăn/rắc rối cho ai
make good use of
- tận dụng/sử dụng tốt những gì