🅐 Learn: Unit 1-English 9 Global success

artisan

thợ làm nghề thủ công

community

cộng đồng

community helper

người phục vụ cộng đồng

craft village

làng nghề thủ công

cut down on

cắt giảm

delivery person

nhân viên giao hàng

electrician

thợ điện

facilities

cơ sở vật chất

firefighter

lính cứu hoả

fragrance

hương thơm

function

chức năng

garbage collector

nhân viên dọn vệ sinh

get on with

có quan hệ tốt với

hand down

truyền lại

handicraft

sản phẩm thủ công

look around

ngắm nghía xung quanh

original

nguyên bản

pass down

truyền lại

police officer

công an

pottery

đồ gốm

preserve

bảo tồn

run out of

hết, cạn kiệt

speciality

đặc sản

suburb

vùng ngoại ô

tourist attraction

điểm du lịch

Result:
1
/25
  


Speak

Your name: ? [Not you?]