countryside
(n) vùng nông thôn
countryside
(n) vùng nông thôn
suncream
(n) kem chống nắng
sunburn
(n) (tình trạng) cháy nắng
problem
(n) vấn đề
vitamin
(n) vi ta min
habit
(n) thói quen
vegetarian
(n) người ăn chay
diet
(n) khẩu phần ăn
disease
(n) bệnh tật
energy
(n) năng lượng
avoid
(n) né tránh
affect
(v) tác động, ảnh hưởng
cause
(v) gây ra, (n) nguyên nhân
touch
(n) chạm, sờ
exercise
(v) luyện tập, tập thể dục
prevent
(v) ngăn ngừa, ngăn cản
contain
(v) bao gồm
popular
(adj) phổ biến, được ưa chuộng
active
(adj) chủ động, năng động
serious
(adj) nghiêm trọng, nghiêm túc
regular
(adj) đều đặn
balanced
(adj) cân bằng
simple
(adj) đơn giản
important
(adj) quan trọng
fresh air
(nphr) không khí trong lành
soft drinks
(n) đồ uống có ga
sports center
(n) trung tâm thể thao
red spot
(n) mụn/nnốt đỏ
put on weight
(vphr) tăng cân
public place
(nphr) nơi công cộng
cooking oil
(nphr) dầu ăn
air pollution
(nphr) ô nhiễm không khí
toothache
(n) đau răng
sore throat
(n) đau họng
stomach ache
(n) đau bụng
earache
(n) đau tai
headache
(n) đau đầu
flu
(n) cúm
fever
(n) sốt
cough
(n), (v) ho
broken leg
(nphr) chân bị gãy
lose weight
(vphr) giảm cân
boat
(n) thuyền, (v) chèo thuyền
it sounds interesting
(phrase) nghe thú vị đấy
bring along
(v) mang theo
dim light
(n) ánh sáng mờ
lip balm
(n) son dưỡng môi
chapped lips
(n) môi nứt nẻ
coloured vegetables
(n) rau củ có màu
name
(v) đặt tên, (n) tên
skin condition
(n) tình trạng da
tofu
(n) đậu phụ
acne
(n) mụn trứng cá
sweetened food
(n) đồ ăn có đường
health tips
(n) mẹo vặt sức khỏe
download
(v) tải xuống, (n) việc tải xuống
eye drops
(n) thuốc nhỏ mắt
soybean
(n) đậu nành (=soya bean)
protein
(n) chất đạm
soap
(n) xà phòng
sleepy
(adj) buồn ngủ
surroundings
(n) môi trường xung quanh
tidy - untidy
(adj) gọn gàng >< (adj) bừa bộn