🅐 Learn: E7-GS- Unit 7: Traffic

motorcycle

(n) xe máy

truck

(n) xe tải

ambulance

(n) xe cứu thương

helicopter

(n) máy bay trực thăng

rule

(n) luật lệ

pedestrian

(n) người đi bộ

helmet

(n) mũ bảo hiểm

fasten seatbelt

(vphr) thắt dây an toàn

vehicle

(n) phương tiện

accident

(n) tai nạn

obey

(v) tuân thủ, tuân lệnh

fine

(v) phạt tiền

happen

(v) diễn ra, xảy ra

increase

(v) tăng

leave

(v) rời đi

crowded

(adj) đông đúc

narrow

(adj) hẹp

bumpy

(adj) mấp mô, nhấp nhô

traffic jam

(n) tắc nghẽn giao thông

rush hour

(n) giờ cao điểm

bus station

(nphr) bến xe buýt

get stuck

(vphr) bị kẹt, tắc nghẽn

traffic light

(nphr) đèn giao thông

cycle lane

(nphr) làn đường dành cho xe đạp

parking lot

(nphr) bãi đậu xe

by the way

(adv) tiện thể

normally

(adv) thông thường

take somebody time to do something

(v) mất thời gian của ai đó để làm gì

agree

(v) đồng ý

sail a boat

(vphr) chèo thuyền

metre = meter

(n) mét

instead of

(prep) thay vì

overweight

(adj) thừa cân

waste

(v) lãng phí

pavement

(n) vỉa hè

dangerously

(adv) một cách nguy hiểm

careful

(adj) cẩn thận

explanation

(n) sự giải thích

let somebody do something

(v) để ai đó làm gì

roof

(n) mái nhà

handlebar

(n) tay lái

cross

(v) băng qua

footpath

(n) lối đi bộ

zebra crossing

(n) vạch kẻ đường cho người đi bộ

give a signal

(v) ra tín hiệu

turn

(v) rẽ (n) ngã rẽ

passenger

(n) hành khách

population

(n) dân số

road user

(n) người tham gia giao thông

a long distance

(n) một khoảng cách xa

lost

(adj) lạc đường

sign

(n) biển báo

Result:
1
/52
  


Speak

Your name: ? [Not you?]