🅖 UNIT 4: GETTING STARTED

(v) tổ chức
(n) quảng cáo
(n) trại trẻ mồ côi
(n.phr) trung tâm phát triển cộng đồng
(v) điền vào
(prep.phr) tình cờ
(phr.v) dọn dẹp
(v.phr) xin việc
(v.phr) tham gia = join /ʤɔɪn/ = take part in
(n.phr) hoạt động tình nguyện
(v.phr) hào hứng với việc gì đó
(v) thúc đẩy
boost
apply for
community development
be so excited about something
advertisement
by chance
organise
get involved
volunteering activities
fill
orphanage
clean up

Your name: ? [Not you?]