(v) tổ chức
(n) quảng cáo
(n) trại trẻ mồ côi
(n.phr) trung tâm phát triển cộng đồng
(v) điền vào
(prep.phr) tình cờ
(phr.v) dọn dẹp
(v.phr) xin việc
(v.phr) tham gia = join /ʤɔɪn/ = take part in
(n.phr) hoạt động tình nguyện
(v.phr) hào hứng với việc gì đó
(v) thúc đẩy