Result:
1
/11
disappear
(v): biến mất
substance
(n): chất
loss
(n): việc mất rừng
rising sea levels
(n.phr): mực nước biển dâng cao
natural habitats
(n.phr): môi trường sống tự nhiên
be aware of
v.phr): nhận thức
global warming
(n.phr): sự nóng lên toàn cầu
climate change
(n.phr): biến đổi khí hậu
waste gases
(n.phr): khí thải từ xe cộ
come down
(phr.v): tạo thành
respiratory diseases
(n.phr): bệnh về đường hô hấp