🅐 Learn: Revision Get ready for Starters ( Unit 1- 2 )

a goat

con dê

a sheep

con cừu

a bee

con ong

a duck

con vịt

a dog

con chó

a cat

con mèo

a horse

con ngựa

a mouse

con chuột

a bird

con chim

a fish

con cá

a frog

con ếch

a cow

con bò

television

cái ti vi

bookcase

kệ sách

wall

bức tường

mirror

cái gương

picture

bức tranh

armchair

ghế bành

sofa

ghế sofa

rug

tấm thảm

window

cái cửa sổ

door

cái cửa

table

cái bàn

lamp

cái đèn

clock

cái đồng hồ

computer

máy tính

box

cái hộp

cupboard

cái tủ

kitchen

phòng bếp

garden

cái vườn

living room

phòng khách

dining room

phòng ăn

hall

hành lang

bedroom

phòng ngủ

bathroom

phòng tắm

Result:
1
/35
  


Speak

Your name: ? [Not you?]