🅐 Learn: Anh 6 _ UNIT 8. SPORTS AND GAMES (PHIẾU BÀI TẬP TỔNG HỢP)

athlete

vận động viên

basketball

môn bóng rổ

boat

con thuyền

career

nghề nghiệp, sự nghiệp

congratulation

sự chúc mừng

elect

lựa chọn, bầu chọn

equipment

thiết bị, dụng cụ

exhausted

mệt nhoài, mệt lử

fantastic

tuyệt diệu

fit

mạnh khoẻ

goggles

kính (để bơi)

gym

trung tâm thể dục

last

kéo dài

marathon

cuộc đua ma-ra-tông

racket

cái vợt (cầu lông …)

regard

coi là

ring

sàn đấu (boxing)

skateboard

ván trượt, trượt ván

ski

trượt tuyết, ván trượt tuyết

skiing

môn trượt tuyết

sports competition

cuộc đua thể thao

sporty

khoẻ mạnh, dáng thể thao

volleyball

môn bóng chuyền

Result:
1
/23
  


Speak

Your name: ? [Not you?]