🅐 Learn: Từ vựng tiếng anh lớp 3-Unit 17

car

ô tô

kite

diều

train

tàu hỏa

plane

máy bay

truck

xe tải

bus

xe buýt

ship

tàu thủy

teddy bear

gấu bông

toy

đồ chơi

Result:
1
/9
  


Speak

Your name: ? [Not you?]