🅐 Learn: 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: JOBS AND OCCUPATIONS - NGHỀ NGHIỆP

accountant

kế toán

actor

diễn viên

artist

nghệ sỹ

astronaut

phi hành gia

baker

thợ nướng bánh

bellboy

nhân viên hành lý

bishop

giám mục

butcher

người mổ thịt

cashier

nhân viên thu ngân

chef

đầu bếp

customs officer

nhân viên hải quan

delivery man

nhân viên giao hàng

entrepreneur

nhà kinh doanh

factory worker

công nhân nhà máy

florist

người bán hoa

hairdresser

thợ cắt tóc

judge

thẩm phán

lawyer

luật sư

miner

thợ mỏ

musician

nhạc sĩ, nhà soạn nhạc

optician

chuyên gia nhãn khoa

pharmacist

dược sĩ

plumber

thợ ống nước

politician

chính trị gia

programmer

lập trình viên

real estate agent

người môi giới bất động sản

receptionist

nhân viên lễ tân, tiếp tân

speaker

diễn giả

street vendor

người bán hàng trên đường, bán hàng rong

tailor

thợ may

taxi driver

tài xế xe taxi

teacher

giáo viên

veterinarian

bác sỹ thú y

writer

người viết sách

Result:
1
/34
  


Speak

Your name: ? [Not you?]