🅐 Learn: Ms. Vân-FFNE 5-Unit 2: Lesson 2: Grammar-Frequency flashcard

once a week

1 lần 1 tuần

twice a week

2 lần 1 tuần

three times a week

3 lần 1 tuần

every day

mỗi ngày

every other day

cách ngày

hourly

hàng giờ

daily

hàng ngày

weekly

hàng tuần

monthly

hàng tháng

always

luôn luôn

usually

thường xuyên

often

thường

sometimes

thỉnh thoảng

never

không bao giờ

Result:
1
/14
  


Speak

Your name: ? [Not you?]