🅐 Learn: UNIT 24: WORD FORMATION

act

(v) hành động

active

(adj) lanh lợi, tích cực hoạt động, năng động

inactive

(adj) không linh hoạt

actively

(adv) một cách tích cực

inactively

(adv) một cách không tích cực

acting

(n) sự diễn xuất

action

(n) hàng động

actor

(n) diễn viên nam

actress

(n) nữ diễn viên

activity

(n) hoạt động

inactivity

(n) sự thiếu hoạt động

amuse

(v) làm cho vui cười

amusing

(adj) gây cười, thú vị

amusingly

(adv) một cách vui vẻ gây cười

unamusing

(adj) không vui

amusement

(n) sự thích thú

bored

(adj) chán

boring

(adj) chán

boringly

(adv) một cách chán chường

bore

(v) làm chán

boredom

(n) sự buồn chán

converse

(v) truyện trò

conversation

(n) cuộc nói chuyện

current

(adj) thông dụng, hiện hanh, hiện nay

currently

(adv) hiện nay

entertain

(v) giải trí

entertaining

(adj) thú vị

entertainment

(n) sự giải trí

entertainer

(n) người làm trò vui

excite

(v) kích thích, kích động

exciting

(adj) thú vị

unexciting

(adj) không thú vị

excited

(adj) đầy hứng khởi

excitedly

(adv) một cách hứng khởi

excitement

(n) sự sôi nổi

fame

(n) danh tiếng

famous

(adj) nổi tiếng

infamous

(adj) khét tiếng

famously

(adv) một cách rất giỏi, cừ

infamously

(adv) một cách bỉ ổi, khét tiếng

involve

(v) lôi kéo vào

involved

(adj) liên can, dính líu

uninvolved

(adj) không bao gồm

involvement

(n) sự dính líu, liên quan

perform

(v) biểu diễn, trình diễn

performing

(adj) làm xiếc (thú)

performance

(n) sự trình diễn, biểu diễn

performer

(n) người biểu diễn

popular

(adj) phổ biến

unpopular

(adj) không được yêu thích

popularly

(adv) phần đông

popularity

(n) sự nổi tiếng

say

(v) nói, bảo

saying

(n) tục ngữ, ngạn ngữ, câu nói

suggest

(v) gợi ý

suggested

(adj) được gợi ý

suggestive

(adj) làm liên tưởng, gợi lên

suggestively

(adv) một cách khêu gợi

suggestion

(n) sự gợi nhắc, liên tưởng, sự gợi ý

vary

(v) thay đổi

various

(adj) khác nhau

variously

(adv) một cách khác nhau

variable

(adj) hay thay đổi, biến động

invariable

(adj) không thay đổi

variably

(adv) một cách thay đổi

invariably

(adv) bất biến, luôn luôn

varying

(adj) hay thay đổi

varied

(adj) phong phú

variation

(n) sự biến tấu (âm nhạc)

variety

(n) sự đa dạng, nhiều

Result:
1
/70
  


Speak

Your name: ? [Not you?]