act
(v) hành động
act
(v) hành động
active
(adj) lanh lợi, tích cực hoạt động, năng động
inactive
(adj) không linh hoạt
actively
(adv) một cách tích cực
inactively
(adv) một cách không tích cực
acting
(n) sự diễn xuất
action
(n) hàng động
actor
(n) diễn viên nam
actress
(n) nữ diễn viên
activity
(n) hoạt động
inactivity
(n) sự thiếu hoạt động
amuse
(v) làm cho vui cười
amusing
(adj) gây cười, thú vị
amusingly
(adv) một cách vui vẻ gây cười
unamusing
(adj) không vui
amusement
(n) sự thích thú
bored
(adj) chán
boring
(adj) chán
boringly
(adv) một cách chán chường
bore
(v) làm chán
boredom
(n) sự buồn chán
converse
(v) truyện trò
conversation
(n) cuộc nói chuyện
current
(adj) thông dụng, hiện hanh, hiện nay
currently
(adv) hiện nay
entertain
(v) giải trí
entertaining
(adj) thú vị
entertainment
(n) sự giải trí
entertainer
(n) người làm trò vui
excite
(v) kích thích, kích động
exciting
(adj) thú vị
unexciting
(adj) không thú vị
excited
(adj) đầy hứng khởi
excitedly
(adv) một cách hứng khởi
excitement
(n) sự sôi nổi
fame
(n) danh tiếng
famous
(adj) nổi tiếng
infamous
(adj) khét tiếng
famously
(adv) một cách rất giỏi, cừ
infamously
(adv) một cách bỉ ổi, khét tiếng
involve
(v) lôi kéo vào
involved
(adj) liên can, dính líu
uninvolved
(adj) không bao gồm
involvement
(n) sự dính líu, liên quan
perform
(v) biểu diễn, trình diễn
performing
(adj) làm xiếc (thú)
performance
(n) sự trình diễn, biểu diễn
performer
(n) người biểu diễn
popular
(adj) phổ biến
unpopular
(adj) không được yêu thích
popularly
(adv) phần đông
popularity
(n) sự nổi tiếng
say
(v) nói, bảo
saying
(n) tục ngữ, ngạn ngữ, câu nói
suggest
(v) gợi ý
suggested
(adj) được gợi ý
suggestive
(adj) làm liên tưởng, gợi lên
suggestively
(adv) một cách khêu gợi
suggestion
(n) sự gợi nhắc, liên tưởng, sự gợi ý
vary
(v) thay đổi
various
(adj) khác nhau
variously
(adv) một cách khác nhau
variable
(adj) hay thay đổi, biến động
invariable
(adj) không thay đổi
variably
(adv) một cách thay đổi
invariably
(adv) bất biến, luôn luôn
varying
(adj) hay thay đổi
varied
(adj) phong phú
variation
(n) sự biến tấu (âm nhạc)
variety
(n) sự đa dạng, nhiều