family
gia đình
family
gia đình
mother
mẹ
father
bố
sister
chị/em gái
brother
anh/em trai
twelve
12
fourteen
14
eighteen
18
nineteen
19
twenty
20
fifteen
15
eleven
11
jobs
nghề nghiệp
a doctor
bác sỹ
a driver
lái xe
a teacher
giáo viên
a worker
công nhân
a cook
đầu bếp
a farmer
nông dân
a singer
ca sĩ
a nurse
y tá
house
ngôi nhà
living room
phòng khách
bedroom
phòng ngủ
kitchen
nhà bếp
bathroom
phòng tắm
here
ở đây
there
ở kia
tables
những cái bàn
chairs
những cái ghế
books
những quyển sách
lamps
những cái đèn
on the table
trên bàn
in the living room
trong phòng khách
a desk
1 bàn làm việc
a bed
1 cái giường
two doors
2 cửa ra vào
two windows
2 cửa sổ
a big door
1 cửa chính lớn
a small door
1 cửa chính nhỏ
new chairs
những cái ghế mới
old chairs
những cái ghế cũ
at the dining table
ở bàn ăn
beans
đậu/đỗ
fish
món cá
meat
món thịt
juice
nước ép hoa quả
eggs
món trứng
chicken
thịt gà
water
nước
milk
sữa
would like
muốn (='d like + động từ nguyên thể)
bread
bánh mỳ
pets
những con thú cưng
birds
những con chim
parrots
những con vẹt
rabbits
những con thỏ
cats
những con mèo
some
một vài
many
nhiều
How many
bao nhiêu (how many + danh từ số nhiều đếm được)
goldfish
1/nhiều con cá vàng
a car
1 ô tô (He has a car.)
a kite
1 con diều (She has a kite.)
trains
nhiều tàu hỏa (She has 2 trains.)
planes
nhiều máy bay (He has 3 planes.)
trucks
nhiều xe tải
buses
nhiều xe buýt
ships
nhiều tàu thủy
teddy bears
nhiều gấu bông
toys
đồ chơi
dancing
đang nhảy múa
writing
đang viết
singing
đang hát
reading
đang đọc
playing basketball
đang chơi bóng rổ
drawing a picture
đang vẽ tranh
watching TV
đang xem ti vi
listening to music
đang nghe nhạc
playing badminton
đang chơi cầu lông
running
đang chạy
painting
đang tô màu
walking
đang đi dạo
skating
đang trượt pa tin
cycling
đang đạp xe
flying a kite
đang thả diều
skipping
đang nhảy dây
counting
đang đếm
swinging
đang đánh đu
climbing
đang trèo cây
a tiger
một con hổ
a horse
một con ngựa
a monkey
một con khỉ
a peacock
một con công
an elephant
một con voi