🅐 Learn: Từ vựng tiếng anh lớp 4-Unit 4

January

tháng Một, tháng Giêng

February

tháng Hai

March

tháng Ba

April

tháng Tư

May

tháng Năm

Birthday

ngày sinh nhật

Chips

khoai tây chiên

Grape

quả nho

Jam

mứt

Juice

nước ép

Lemonade

nước chanh

Party

buổi tiệc

Water

nước

Result:
1
/13
  


Speak

Your name: ? [Not you?]