Result:
1
/37
sympathize
thông cảm
what a pity
thật đáng tiếc
promise
hứa
bullied
bị bắt nạt
victim
nạn nhân
suffering from
chịu đựng
bullying
sự bắt nạt
experience
kinh nghiệm
sympathy
sự thông cảm
go on
tiếp tục
take care of
chăm sóc
express
bày tỏ
disappointment
sự thất vọng
community project
sự án cộng đồng
preparing
chuẩn bị
shame
sự xấu hổ
disappointing
thất vọng
growing up
lớn lên
Dealing with
giải quyết
social
thuộc xã hội
Carry out
tiến hành
research
nghiên cứu
anxiety
lo lắng
teenagers
thanh thiếu niên
depression
trầm cảm
pressure
áp lực
experienced
có kinh nghiệm
form
hình thành
Cyberbullying
khủng bố qua mạng internet
poverty
sự nghèo đói
struggle
đấu tranh
major
chính
poverty line
mức nghèo đói
survey
khảo sát
suggest
đề nghị
provided
cung cấp
avoid
tránh