🅐 Learn: Từ vựng - IETLS - Crime

Abduction

Bắt cóc

Armed robbery

Cướp có vũ trang

Assault

Tấn công

Bail

Tiền bảo lãnh

Blackmail

Tống tiền

Burglary

Trộm cắp đêm

Car theft

Trộm xe hơi

Child abuse

Lạm dụng trẻ em

Community service

Dịch vụ cộng đồng

Conviction

Kết án

Corruption

Tham nhũng

Court

Tòa án

Crime rate

Tỷ lệ tội phạm

Criminal justice

Tư pháp hình sự

Cybercrime

Tội phạm mạng

Death penalty

Án tử hình

Domestic violence

Bạo lực gia đình

Drug trafficking

Buôn lậu ma túy

Embezzlement

Tham ô

Evidence

Bằng chứng

Felony

Tội nghiêm trọng

Fine

Tiền phạt

Forgery

Làm giả

Fraud

Lừa đảo

Hacking

Tấn công mạng

Harassment

Quấy rối

Homicide

Giết người

Human trafficking

Buôn người

Identity theft

Trộm cắp danh tính

Imprisonment

Bỏ tù

Indictment

Sự truy tố

Intimidation

Hăm dọa

Juvenile delinquency

Tội phạm vị thành niên

Kidnapping

Bắt cóc

Law enforcement

Thực thi pháp luật

Life sentence

Án chung thân

Manslaughter

Ngộ sát

Money laundering

Rửa tiền

Mugging

Trấn lột

Murder

Giết người

Organized crime

Tội phạm có tổ chức

Parole

Tạm tha

Perjury

Khai man

Pickpocketing

Móc túi

Plea bargain

Thỏa thuận nhận tội

Police brutality

Bạo lực của cảnh sát

Probation

Thời gian thử thách

Prosecution

Truy tố

Racketeering

Tống tiền

Ransom

Tiền chuộc

Rehabilitation

Phục hồi chức năng

Repeat offender

Tái phạm

Robbery

Cướp

Sentence

Bản án

Sexual assault

Tấn công tình dục

Shoplifting

Trộm cắp trong cửa hàng

Smuggling

Buôn lậu

Solitary confinement

Giam giữ riêng biệt

Surveillance

Giám sát

Suspect

Nghi phạm

Theft

Trộm cắp

Trafficking

Buôn lậu

Trial

Phiên tòa

Undercover operation

Hoạt động bí mật

Vandalism

Phá hoại

Victim

Nạn nhân

Violation

Vi phạm

Voluntary manslaughter

Ngộ sát tự nguyện

White-collar crime

Tội phạm cổ cồn trắng

Witness

Nhân chứng

Wrongful conviction

Kết án sai

Accomplice

Đồng phạm

Affidavit

Bản khai

Aggravated assault

Tấn công nghiêm trọng

Alibi

Chứng cứ ngoại phạm

Apprehend

Bắt giữ

Arson

Đốt phá

Battery

Hành hung

Bribery

Hối lộ

Capital punishment

Hình phạt tử hình

Community policing

Cảnh sát cộng đồng

Confession

Thú tội

Counterfeit

Giả mạo

Crime prevention

Phòng chống tội phạm

Criminal record

Hồ sơ tội phạm

Defense attorney

Luật sư bào chữa

Detention

Giam giữ

Disorderly conduct

Hành vi vô trật tự

Dissent

Phản đối

Exonerate

Miễn tội

Extradition

Dẫn độ

Felon

Tội phạm nghiêm trọng

Grand jury

Đại bồi thẩm đoàn

Habeas corpus

Quyền đòi hỏi ra tòa

Heist

Vụ cướp

House arrest

Quản thúc tại gia

Impersonation

Giả mạo

Incarceration

Giam cầm

Insider trading

Giao dịch nội gián

Jury trial

Phiên tòa bồi thẩm đoàn

Result:
1
/100
  


Speak

Your name: ? [Not you?]