🅖 G7 UNIT 9.2: FESTIVALS AROUND THE WORLD

sự biểu diễn
biểu tượng
biểu diễn
gà tây
biểu tượng
chiếu (phim)
bánh trung thu
biểu diễn
ấm cúng
múa lân
sự thất vọng
kẹo táo
kỉ niệm, tổ chức
chạm, khắc
trang trí
chạm khắc bí ngô
sự thịnh vượng
trứng sô cô la
đuổi, săn đuổi
cuộc diễu hành
perform
prosperity
celebrate (v)
performance
carve
turkey
moon cake
carving pumpkin
lion dance
symbol (n)
perform (v)
decorate (v)
chase
feature (v)
cozy
disappointment(n)
chocolate egg
parade (n)
symbol
candy apple

Your name: ? [Not you?]