🅞 Memory Game: TIẾNG ANH 7 GLOBAL SUCCESS UNIT 3
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
Chăm sóc, điều dưỡng
2
Orphanage
3
Tình nguyện viên
4
Clean-up activity
5
Hoạt động dọn rửa
6
Collect
7
Exchange
8
Trại trẻ mồ côi
9
Rural area
10
Proud
11
Thu thập, sưu tầm
12
Nursing
13
Volunteer
14
Cung cấp
15
Provide
16
Tự hào
17
Teenager
18
Thanh thiếu niên
19
Trao đổi
20
Vùng nông thôn