Result:
1
/23
Take after somebody
Giống ai đó
Take something apart
Cố tình phá, tách cái gì đó
Take something back
Trả lại thứ gì đó
Take off
Cất cánh
Take something off
Tháo bỏ thứ gì đó
Take something out
Đem thứ gì đó ra
Take somebody out
Chu cấp, tài trợ cho ai đó đi đâu
Tear something up
Xé vụn
Think back to/ on
Nhớ lại
Think something over
Cân nhắc
Throw something away
Vứt bỏ thứ gì đó
Turn something down
Vặn nhỏ âm lượng
Turn something down
Từ chối
Turn something off
Tắt đi
Turn something on
Bật lên
Turn something up
Tăng âm lượng, nhiệt độ
Turn up
Xuất hiện đột ngột
Try something on
Mặc thử đồ
Try something out
Thử nghiệm
Use something up
Dùng hết
Wake up
Thức giấc
Warm up
Khởi động
Work out
Tập thể dục