🅐 Learn: CỤM ĐỘNG TỪ 006

Take after somebody

Giống ai đó

Take something apart

Cố tình phá, tách cái gì đó

Take something back

Trả lại thứ gì đó

Take off

Cất cánh

Take something off

Tháo bỏ thứ gì đó

Take something out

Đem thứ gì đó ra

Take somebody out

Chu cấp, tài trợ cho ai đó đi đâu

Tear something up

Xé vụn

Think back to/ on

Nhớ lại

Think something over

Cân nhắc

Throw something away

Vứt bỏ thứ gì đó

Turn something down

Vặn nhỏ âm lượng

Turn something down

Từ chối

Turn something off

Tắt đi

Turn something on

Bật lên

Turn something up

Tăng âm lượng, nhiệt độ

Turn up

Xuất hiện đột ngột

Try something on

Mặc thử đồ

Try something out

Thử nghiệm

Use something up

Dùng hết

Wake up

Thức giấc

Warm up

Khởi động

Work out

Tập thể dục

Result:
1
/23
  


Speak

Your name: ? [Not you?]