🅞 Memory Game: ANH 11-UNIT 4-ASEAN AND VIET NAM
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
duyên dáng, yêu kiều
2
kĩ năng lãnh đạo
3
sự ổn định
4
Stability (n.)
5
Graceful (adj.)
6
Representative(n)
7
Solidarity (n.)
8
Politics (n)
9
nhà tài trợ
10
Dispute (n.)
11
duy trì
12
Leadership skill(np)
13
Internal (adj.)
14
người đại diện
15
ở trong, bên trong
16
sự đoàn kết
17
Sponsor (n.)
18
chính trị
19
cuộc tranh luận, cuộc tranh chấp
20
Maintain (v.)