Result:
1
/39
anyone =anybody
bất cứ ai
anything
bất cứ cái gì
anywhere
mọi nơi
arrive
đến
before
trước, trước đó
borrow
mượn, đi mượn
lend
cho mượn
channel
kênh truyền hình
college
trường cao đẳng
cushion
cái nệm, cái đệm
cycle
đi xe đạp
diary
nhật ký
empty
trống rỗng
envelope
phong bì, bì thư
everyone
mọi người
everything
mọi thứ
everywhere
mọi nơi
fridge
tủ lạnh
important
quan trọng
key
chìa khóa
little
một ít
necklace
vòng cổ
news
tin tức
noisy
ồn ào
no-one
không có ai
popular
phổ biến
post
gửi đi
postcard
bưu thiếp
programme
chương trình
rucksack= backpack
cặp, balo
search
tìm kiếm
shelf
cái kệ
somewhere
một nơi nào đó
tidy
ngăn nắp
toothpaste
kem đánh răng
unkind
không tử tế
untidy
không gọn gàng
worm
sâu, giun đất
wheel
bánh xe