🅐 Learn: UNIT 12: WORDS WITH PREPOSITIONS

harmful to

- có hại, gây hại

mad at sb

- nổi giận

mad with sb

- nổi giận

mad about sb/sth = interested in

- thích ai hoặc thứ gì đó rất nhiều

mad on sb/sth = interested in

- thích, khao khát, say mê

safe from

- an toàn

(feel) sorry for sb= (sympathetic)

- cảm thấy thương hại,đồng cảm

(feel) sorry for/about sb/sth = (= regret)

- cảm thấy nuối tiếc

tired of

- chán nản , mệt mỏi

weak at

- không giỏi, yếu (kĩ năng, môn học,…) nào đó

wrong about

- hiểu sai/ hiểu lầm

damage to

- tổn hại, thiệt hại

shame on sb

- xấu hổ

shelter from

- nơi che chở, bảo vệ khỏi (mưa, nắng, nguy hiểm,…)

be aware of

- hiểu biết, nhận thức

head for

- hướng đến

lean on/against

- dựa vào

protect from/against

- bảo vệ (ai/cái gì khỏi nguy hiểm)

punish sb for

- phạt ai đó vì điều gì

recover from

- hồi phục, bình phục, khỏi bệnh

reduce sth to

- đập nhỏ,nghiền nhỏ, thu nhỏ

rescue sb from

- giải cứu, giải thoát

save from

- giải cứu, giúp đỡ

steal from

- trộm cắp

suffer from

- vượt qua cơn đau vật lý hoặc tinh thần bị tổn thương./ chịu đựng, trải qua điều gì đó rất khó chịu hoặc đau đớn

Result:
1
/25
  


Speak

Your name: ? [Not you?]