Result:
1
/22
methane
(n) khí mêtan
powerful
(adj) mạnh mẽ
responsible for
(adj) chịu trách nhiệm cho
landfill
(n) bãi rác
balance
(n) sự cân bằng
emission
(n) khí thải
store
(v) lưu trữ
conference
(n) hội nghị
bring together
(vphr) gom lại, nhóm lại, tập hợp lại
annual
(adj) hàng năm, thường niên
review
(v) xem xét lại
achieve
(v) đạt được
key
(adj) quan trọng nhất = critical, vital
temperature rise
(nphr) sự tăng nhiệt độ
require
(v) yêu cầu, đòi hỏi
remove
(v) loại bỏ
plant
(n) nhà máy
switch to
(vphr) chuyển sang
slow
(v) làm chậm lại
expert
(n) chuyên gia
progress
(n) tiến bộ
result from
(vphr) là kết quả của, xảy ra do ...