Result:
1
/19
come across
- tình cờ gặp, thắy ai/cái gì
come into
- thừa hưởng, thừa kế
come round
- đến thăm ai đó
come up with
- nghĩ ra/nảy ra ý tưởng, tìm ra giải phảp
come down with
- bị ốm, ngả bệnh
come to
- tỉnh lại, hồi phục
go ahead
- tiến hầnh/bắt đầu lằm việc gì
go on
- tiếp tục, xảy ra, diễn ra
go over
- kiểm tra, rà soát cẩn thận
go with
- kết hợp, phù hợp
go off
- (đồ ăn) bị hỏng
go round
- đến thăm
go through
- trải qua, vượt qua
be on
- diễn ra, trình diễn
be over
- kết thúc
be about to
- sắp/sắp sửa làm gì
be for
- ủng hộ , về phe
be up to
- đang làm gì (thường là điều xấu xa, sai trái)
be off
- rời khỏi, ngừng, nghỉ