🅞 Memory Game: UNIT 16: PHRASAL VERBS

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
Tiếp tục
2
go/ come round
3
run into
4
turn out
5
leave out
6
Đến nhà ai thăm họ
7
put off
8
turn up
9
keep on
10
Hết sạch
11
Tiếp tục
12
Hóa ra là
13
run out of
14
Ôi thiu
15
Làm ai đó không thích cái gì
16
go off
17
Không bao gồm, tham gia/ loại bỏ
18
go on
19
Xuất hiện (không hẹn trước)
20
Tình cờ gặp


Your name: ? [Not you?]