🅞 Memory Game: A1 VOCABUALRY LIST 011

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
khuôn mặt
2
hoàn thành
3
fifth
4
feeling
5
family
6
năm mươi
7
fire
8
February
9
gia đình
10
fifty
11
finish
12
tháng Hai
13
yêu thích
14
farm
15
lửa
16
favourite
17
nông trại
18
face
19
thứ năm
20
cảm giác


Your name: ? [Not you?]