🅐 Learn: 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: HOUSE AND HOME - NHÀ CỬA

accommodation

chỗ ở

armchair

ghế bành, ghế có tựa tay

attic

tum, gác mái

balcony

ban công

basement

tầng hầm, nền móng

bathroom

phòng tắm

bathtub

bồn tắm

bedroom

phòng ngủ

bleach

chất tẩy trắng

broom

cái chổi

bucket

chimney

ống khói

closet

phòng để đồ, phòng kho

cloth

miếng vải, mảnh vải

cottage

nhà tranh

couch

ghế dài, trường kỷ, đi văng

counter

kệ bếp

doorstep

ngưỡng cửa, bậc cửa ra vào

doorway

lối ra vào sát cửa

dustpan

xẻng hốt rác

entrance

lối vào, cổng vào

garage

ga ra, hầm để xe

hose

ống cao su dài

iron

bàn là, máy ủi

ironing board

bàn để là quần áo

kettle

ấm đun nước

kitchen

nhà bếp

laundry basket

giỏ đựng quần áo

laundry detergent

dung dịch tẩy quần áo

mop

chổi lau nhà

napkin

khăn ăn

oven

lò nướng

pantry

phòng để thức ăn, phòng ăn

patio

hiên, sân hè

pillow

gối

roof

mái nhà

rubber gloves

găng tay cao su

rug

thảm trải sàn

scrub brush

bàn chải cọ

shower

vòi hoa sen

sink

bồn rửa, chậu rửa mặt

sponge

miếng bọt biển

squeegee mop

chổi lau nhà dẹt

stove

bếp lò

toaster

máy nướng bánh mỳ

toilet

bồn cầu

towel

khăn vải

trash can

thùng rác

wardrobe

tủ quần áo

washing machine

máy giặt

window

cửa sổ

Result:
1
/51
  


Speak

Your name: ? [Not you?]