🅐 Learn: Từ vựng tiếng anh lớp 3-Unit 14

desk

bàn làm việc

bed

giường

door

cửa

window

cửa sổ

big

to/lớn

small

nhỏ

new

mới

old

room

phòng

Result:
1
/9
  


Speak

Your name: ? [Not you?]