🅐 Learn: Unit 5-English 7

beef (n)

thịt bò

butter (n)

dish (n)

món ăn

eel (n)

con lươn

flour (n)

bột

fried (adj)

được chiên / rán

green tea (n)

chè xanh, trà xanh

ingredient (n)

thành phần (nguyên liệu để tạo một món ăn)

juice (n)

nước ép (của quả, rau ...)

lemonade (n)

nước chanh

mineral water (n)

nước khoáng

noodles (n)

mì, mì sợi, phở

omelette (n)

trứng tráng

onion (n)

củ hành

pancake (n)

bánh kếp

pepper (n)

hạt tiêu

pie (n)

bánh nướng, bánh hấp

pork (n)

thịt lợn

recipe (n)

công thức làm món ăn

roast (adj)

(được) quay, nướng

salt (n)

muối

sauce (n)

nước chấm, nước xốt

shrimp (n)

con tôm

soup (n)

xúp, canh, cháo

spring roll (n)

nem rán

tablespoon (n)

khối lượng đựng trong một thìa / muỗng xúp

teaspoon (n)

khối lượng đựng trong một thìa nhỏ dùng để quấy trà

toast (n)

bánh mì nướng

Result:
1
/28
  


Speak

Your name: ? [Not you?]