Result:
1
/13
be not good for something
(v.phr): không tốt cho cái gì
cause
(v): gây hại
crafts
(n): hàng thủ công
duty
(n): nhiệm vụ
alive
(adj): còn sống
good marks
(n.phr): điểm cao
give up
(phr.v): từ bỏ
pack
(v): soạn đồ, đóng gói
ecotourism
(n): du lịch sinh thái
be responsible for
(v.phr): có trách nhiệm
earn some money
(v.phr): kiếm một số tiền
grow vegetables
(v.phr): trồng rau
local products
(n.phr): sản phẩm địa phương