🅐 Learn: E10 - Unit 10 - Lesson 2: Language

be not good for something

(v.phr): không tốt cho cái gì

cause

(v): gây hại

crafts

(n): hàng thủ công

duty

(n): nhiệm vụ

alive

(adj): còn sống

good marks

(n.phr): điểm cao

give up

(phr.v): từ bỏ

pack

(v): soạn đồ, đóng gói

ecotourism

(n): du lịch sinh thái

be responsible for

(v.phr): có trách nhiệm

earn some money

(v.phr): kiếm một số tiền

grow vegetables

(v.phr): trồng rau

local products

(n.phr): sản phẩm địa phương

Result:
1
/13
  


Speak

Your name: ? [Not you?]