🅞 Memory Game: 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: FAMILY - GIA ĐÌNH (2)
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
genealogy
2
bà nội (ngoại)
3
người thừa kế (nữ)
4
home
5
ông cố, cụ ông
6
great-grandfather
7
người chưa đến tuổi trưởng thành, vị thành niên
8
groom
9
kindred
10
fraternal
11
bố (mẹ) chồng bố (mẹ) vợ
12
heiress
13
họ hàng thân thích
14
chú rể
15
juvenile
16
granny
17
(thuộc) anh em
18
nhà, gia đình
19
in-law
20
bảng phả hệ