🅐 Learn: Từ vựng-Lớp 6-unit 2

activity

hoạt động

Art

nghệ thuật

backpack

ba lô

boarding school

trường nội trú

calculator

máy tính

classmate

bạn cùng lớp

compass

la bàn

creative

sáng tạo

equipment

thiết bị

excited

hào hứng

greenhouse

nhà kính

help

giúp đỡ

international

quốc tế

judo

võ judo

knock

notebook

vở ghi

overseas

nước ngoài

pencil case

hộp bút

pencil sharpener

gọt bút chì

pocket money

tiền tiêu vặt

poem

bài thơ

private tutor

gia sư riêng

school bag

cặp sách

smart

thông minh

surround

bao quanh

swimming pool

bể bơi

textbook

sách giáo khoa

uniform

đồng phục

Maths

Toán

Music

Âm nhạc

Geography

Địa lý

History

Lịch sử

Science

Khoa học

Physics

Vật lý

Physical Education

Giáo dục Thể chất

Literature

Văn học

Biology

Sinh học

Chemistry

Hóa học

Result:
1
/38
  


Speak

Your name: ? [Not you?]