🅐 Learn: (Nghé) FED 4.2

hands

bàn tay

eyes

mắt

ears

đôi tai

nose

mũi

arms

cánh tay

knees

đầu gối

head

cái đầu

shoulders

đôi vai

bum

cái mông

stop

dừng lại

touch your head

chạm vào đầu bạn

touch nose

chạm vào mũi

clap your hands

vỗ tay của bạn

touch your toes

chạm vào những ngón chân của bạn

sit down

ngồi xuống

stand up

đứng lên

turn around

quay vòng tròn

put your hands up

giơ tay lên

put your hands down

bỏ tay xuống

Result:
1
/19
  


Speak

Your name: ? [Not you?]