Result:
1
/19
hands
bàn tay
eyes
mắt
ears
đôi tai
nose
mũi
arms
cánh tay
knees
đầu gối
head
cái đầu
shoulders
đôi vai
bum
cái mông
stop
dừng lại
touch your head
chạm vào đầu bạn
touch nose
chạm vào mũi
clap your hands
vỗ tay của bạn
touch your toes
chạm vào những ngón chân của bạn
sit down
ngồi xuống
stand up
đứng lên
turn around
quay vòng tròn
put your hands up
giơ tay lên
put your hands down
bỏ tay xuống