Result:
1
/17
take part in
(v) tham gia
gold medal
(n) huy chương vàng
neck
(n) cổ
cheer s.o up
(v) làm cho ai vui
check
(v) kiểm tra
spend
(v) trãi qua (thời gian), tiêu sài ( tiền )
achieve
(v) đạt được
success
(n) sự thành công
talk show
(n) chương trình trò chuyện
international
(a) quốc tế
physics
(n) vật lý
twelfth grader
học sinh lớp 12
believe in
(n) tin tưởng
encourage S.O to V
khuyến khích ai làm gì
supportive
(n) ủng hộ
routine
(n) thói quen
topic
(n) chủ đề