🅐 Learn: E12 UNIT 5 TV.1

apprenticeship

học việc

bill

hóa đơn

bonus

tiền thưởng

candidate

ứng viên

client

khách hàng

commuter

người tham gia giao thông

department

khoa

order

gọi món

qualification

trình độ chuyên môn

quality

phẩm chất

recipient

người nhận

reference

tham khảo

regulation

quy định

relationship

mối quan hệ

role

công việc, vị trí

shift

ca làm việc

target

mục tiêu

vacancy

vị trí công việc còn trống

wage

tiền công

accountant

kế toán viên

attendant

tiếp viên

babysitter

người trông trẻ

receptionist

nhân viên lễ tân

crawl

employ

tuyển dụng

endure

chịu đựng

Result:
1
/26
  


Speak

Your name: ? [Not you?]