🅐 Learn: UNIT 7 : WORDS EASILY CONFUSED

Think

Nghĩ tới

Consider

Xem xét, lưu tâm đến (có thể lược bỏ “as”)

Regard

Xem xét, lưu tâm đến (phải có “as” ở sau)

Believe

Tin tưởng, tin rằng

Mean to V_infi

Có ý định làm gì

Realise

Nhận ra ( sau khi nhìn và dành thời gian suy ngẫm)

Understand

Hiểu

Recognize

Nhận ra (nhận thấy qua việc nhìn đơn thuần)

Meet

Gặp

Introduce

Giới thiệu

Present

Trình bày

Appreciate

Coi trọng, xem trọng

Assume

Cho rằng (khá tin tưởng là việc đó diễn ra như thế)

Guess

Phỏng đoán (có thể không theo logic)

Suppose

Cho rằng (ngụ ý cái gì đó có thể xảy ra)

Estimate

Đánh giá, ước lượng (mức độ, tính chất, giá trị, dựa vào kết luận trên suy nghĩ hoặc dữ liệu )

Calculate

Tính toán(chính xác)

Predict

Đoán (dựa vào thông tin)

Idea

Ý tưởng

View

Quan điểm

Thought

Suy nghĩ

There’s no point in

Không có lý nào

Aspect

Khía cạnh

Respect

Tôn trọng

Matter

Vấn đề

Queue

Hàng xếp nối đuôi

Line

Hàng người/vật đứng cạnh nhau/chờ phía sau

Aisle

Lối đi giữa dãy ghế

Corridor

Hành lang

Hall

Đại sảnh

Row

Hàng (nối tiếp)

Available

Có sẵn

Spare

Dự trữ (dư thừa, đề phòng)

Free

Không cần, không có /Rảnh

Convenient

Thuận tiện

Handy

Hữu ích, tiện dụng

Usable

Có thể sử dụng

Absence

Vắng mặt

Loss

Mất mát

Lack

Hoàn toàn không có/thiếu (hay đi với danh từ)

Result:
1
/40
  


Speak

Your name: ? [Not you?]