Think
Nghĩ tới
Think
Nghĩ tới
Consider
Xem xét, lưu tâm đến (có thể lược bỏ “as”)
Regard
Xem xét, lưu tâm đến (phải có “as” ở sau)
Believe
Tin tưởng, tin rằng
Mean to V_infi
Có ý định làm gì
Realise
Nhận ra ( sau khi nhìn và dành thời gian suy ngẫm)
Understand
Hiểu
Recognize
Nhận ra (nhận thấy qua việc nhìn đơn thuần)
Meet
Gặp
Introduce
Giới thiệu
Present
Trình bày
Appreciate
Coi trọng, xem trọng
Assume
Cho rằng (khá tin tưởng là việc đó diễn ra như thế)
Guess
Phỏng đoán (có thể không theo logic)
Suppose
Cho rằng (ngụ ý cái gì đó có thể xảy ra)
Estimate
Đánh giá, ước lượng (mức độ, tính chất, giá trị, dựa vào kết luận trên suy nghĩ hoặc dữ liệu )
Calculate
Tính toán(chính xác)
Predict
Đoán (dựa vào thông tin)
Idea
Ý tưởng
View
Quan điểm
Thought
Suy nghĩ
There’s no point in
Không có lý nào
Aspect
Khía cạnh
Respect
Tôn trọng
Matter
Vấn đề
Queue
Hàng xếp nối đuôi
Line
Hàng người/vật đứng cạnh nhau/chờ phía sau
Aisle
Lối đi giữa dãy ghế
Corridor
Hành lang
Hall
Đại sảnh
Row
Hàng (nối tiếp)
Available
Có sẵn
Spare
Dự trữ (dư thừa, đề phòng)
Free
Không cần, không có /Rảnh
Convenient
Thuận tiện
Handy
Hữu ích, tiện dụng
Usable
Có thể sử dụng
Absence
Vắng mặt
Loss
Mất mát
Lack
Hoàn toàn không có/thiếu (hay đi với danh từ)