🅞 Memory Game: UNIT 20: TOPIC VOCABULARY IN CONTRAST

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
(n) gió
2
thunder
3
environment
4
reservoir
5
(n) môi trường
6
(n) khí ô nhiễm, khói lẫn sương
7
(n) sấm
8
land
9
wind
10
(adj, adv) trên toàn thế giới
11
(n) chất thải
12
suburban
13
smog
14
(n) hồ nhân tạo (để trữ nước)
15
(n) rác
16
rubbish
17
worldwide
18
(n) vùng đất
19
(adj) ngoại ô
20
waste


Your name: ? [Not you?]