🅐 Learn: Từ vựng tiếng anh lớp 7-Unit 6

celebrate

kỉ niệm,tổ chức

entrance exam

kỳ thi đầu vào

equipment

đồ dùng, thiết bị

extra

thêm

facility

thiết bị, tiện nghi

gifted

có năng khiếu

laboratory

phòng thí nghiệm

lower secondary school

trường Trung học cơ sở

mid-term

giữa học kỳ

opportunity

thời điểm, cơ hội

outdoor

ngoài trời

private

riêng tư, cá nhân

projector

máy chiếu

resource

tài nguyên

royal

thuộc hoàng gia

service

dịch vụ

share

chia sẻ

talented

tài năng

well-known

nổi tiếng

Result:
1
/19
  


Speak

Your name: ? [Not you?]