🅐 Learn: E10 - Unit 4 - Lesson 1: Getting Started

volunteering activities

(n.phr): hoạt động tình nguyện

community development

(n.phr): trung tâm phát triển cộng đồng

by chance

(prep.phr): tình cờ

advertisement

(n): quảng cáo

apply for

(v.phr): xin việc

boost

(v): thúc đẩy

organise

(v): tổ chức

get involved

(v.phr): tham gia = join /ʤɔɪn/ = take part in

clean up

(phr.v): dọn dẹp

orphanage

(n): trại trẻ mồ côi

fill

(v): điền vào

Result:
1
/11
  


Speak

Your name: ? [Not you?]