🅐 Learn: UNIT 3: PREPOSITIONAL PHRASES

for a long time

- lâu, rất lâu

for fun

- cho vui, không nghiêm túc

in the middle (of)

- ở giữa cái gì

in time (for)

- đúng giờ

on CD/DVD/video

- trên đĩa CD, video

on stage

- trên sân khấu

on the stage

- trở thành diễn viên

Result:
1
/7
  


Speak

Your name: ? [Not you?]