Result:
1
/7
for a long time
- lâu, rất lâu
for fun
- cho vui, không nghiêm túc
in the middle (of)
- ở giữa cái gì
in time (for)
- đúng giờ
on CD/DVD/video
- trên đĩa CD, video
on stage
- trên sân khấu
on the stage
- trở thành diễn viên