Result:
1
/14
It's one o'clock.
Bây giờ là một giờ.
It's two o'clock.
Bây giờ là hai giờ.
It's three o'clock.
Bây giờ là ba giờ.
It's four o'clock.
Bây giờ là bốn giờ.
It's five o'clock.
Bây giờ là năm giờ.
It's six o'clock.
Bây giờ là sáu giờ.
It's seven o'clock.
Bây giờ là bảy giờ.
It's eight o'clock.
Bây giờ là tám giờ.
It's nine o'clock.
Bây giờ là chín giờ.
It's ten o'clock.
Bây giờ là mười giờ.
It's eleven o'clock.
Bây giờ là mười một giờ.
It's twelve o'clock.
Bây giờ là mười hai giờ.
day
ban ngày
night
buổi tối