🅐 Learn: FRIENDS PLUS9 - UNIT 6: THE SELF

introvert

(n) người hướng nội

leader

(n) lãnh đạo

pessimist

(n) người bi quan

rebellious

(adj) nổi loạn

realist

(n) người theo chủ nghĩa hiện thực

conformist

(n) người theo chủ nghĩa tuân thủ

optimist

(n) người lạc quan

extrovert

(n) người hướng ngoại

loner

(n) người thích sống một mình

nature-lover

(n) người yêu thiên nhiên

couch potato

(n) người lười biếng

identity

(n) danh tính

respect

(n) sự tôn trọng

bully

(n) kẻ bắt nạt

brave

(v) dũng cảm

judge

(v) đánh giá

landscape

(n) phong cảnh

reason

(n) lý do

independent

(adj) độc lập

socialize

(v) giao tiếp xã hội

responsible

(adj) có trách nhiệm

necessary

(adj) cần thiết

conservation

(n) bảo tồn

volunteering

(adj) tình nguyện

hatch

(v) nở ra (trứng)

lay

(v) đẻ (trứng), đặt

release

(v) phát hành, thả ra

challenge

(n) thử thách

destination

(n) điểm đến

inhabitant

(n) cư dân

hard-working

(adj) chăm chỉ

capital

(n) thủ đô

magnificent

(adj) nguy nga, lộng lẫy

wonder

(n) kỳ quan thiên nhiên

look for

(phr.v) tìm kiếm

strength

(n) điểm mạnh

reliable

(adj) đáng tin cậy

charity

(n) từ thiện

vacancy

(n) chỗ trống

involve

(v) liên quan đến

kindergarten

(n) nhà trẻ

organize

(v) tổ chức

hands-on

(adj) thực tiễn

expert

(n) chuyên gia

requirement

(n) yêu cầu

software

(n) phần mềm

grateful

(adj) biết ơn

available

(adj) có sẵn

gain

(v) đạt được

Result:
1
/49
  


Speak

Your name: ? [Not you?]