🅛 Connection: UNIT 18 : WORD PATTERNS

thành công trong
khoe khoang
có khả năng làm gì
chúc mừng ai về việc gì
tương tự
học làm gì
Settle on sth
Boast of
Admire sb (for sth)
Similar to sth/sb
Suitable for sth
Study sth, for sth
Fail to do
Succeed in sth/doing
Learn to do
Congratulate sb on sth
Settle for
Able to do
- quyết định
- chấp nhận, đồng ý, quyết định có cái gì
phù hợp với
học cái gì, nghiên cứu
thất bại
khâm phục ai về việc gì


Your name: ? [Not you?]