🅞 Memory Game: UNIT 15: PHRASAL VERBS
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
take back
2
come back (from)
3
give away
4
- trả lại tiền
5
- tổng lại
6
hurry up
7
- nhanh lên
8
pay back
9
- đưa về chỗ cũ
10
take down
11
- cho đi, hiến tặng
12
- tiết kiệm cho/để
13
- dỡ xuống
14
- quay trở lại
15
add up
16
save up (for)